Ethiopia · UTC+3
Thứ 5, 1 thg 10, 2026
Dire Dawa, Ethiopia sử dụng múi giờ UTC+3. Múi giờ này cố định quanh năm ở UTC+3 — không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ngày (DST). Chênh lệch thời gian giữa Dire Dawa và New York là 7 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 2 giờ mỗi ngày với New York. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 16:00–18:00 ở Dire Dawa tương ứng với 09:00–11:00 ở New York. Chênh lệch thời gian giữa Dire Dawa và Luân Đôn là 2 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 7 giờ mỗi ngày với Luân Đôn. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 11:00–18:00 ở Dire Dawa tương ứng với 09:00–16:00 ở Luân Đôn. Chênh lệch thời gian giữa Dire Dawa và Tokyo là 6 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 3 giờ mỗi ngày với Tokyo. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 09:00–12:00 ở Dire Dawa tương ứng với 15:00–18:00 ở Tokyo. Múi giờ này cũng được dùng chung với các thành phố như Moskva, Istanbul, Nairobi. Nắm rõ các chênh lệch thời gian này giúp bạn dễ dàng lên lịch họp hoặc di chuyển đến và đi từ Dire Dawa.
Dire Dawa (Ethiopia) là nơi sinh sống của khoảng 500 nghìn người. Hôm nay có khoảng 12.0 giờ ánh sáng ban ngày: mặt trời mọc lúc 06:01, lặn lúc 18:04. Múi giờ này cố định quanh năm ở UTC+3 — không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ngày (DST). Nằm ở Bắc Bán Cầu, cách đường xích đạo khoảng 10° về phía bắc. bên phải
Quốc kỳ
Ethiopia
Thủ đô
Addis Ababa
Lục địa
Châu Phi
Múi giờ
UTC+3 · Africa/Addis_Ababa
Tọa độ
9.59° B, 41.86° Đ
Tiền tệ
ETB (Br)
Mã vùng quốc tế
+251
Làn đường lái xe
Bên phải
Bán cầu
Bắc Bán Cầu
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Amharic
Hệ thống đo lường
Hệ mét (km, kg, °C)
Bản tin & Sự thật thú vị
Dire Dawa được thành lập vào 1902 vì tuyến đường sắt Addis Ababa–Djibouti không thể leo lên Harar một cách kinh tế, vì vậy nhà ga được đặt ở vùng đồng bằng bên dưới và một thành phố đã phát triển xung quanh nó.
Đồng hồ: Dire Dawa giữ UTC+3. Ethiopia cũng có lịch riêng, chậm hơn bảy đến tám năm so với lịch Gregorian và tính giờ từ bình minh.
Thành phố Dire Dawa nằm ở 41,9° Đ. Múi giờ chuẩn của thành phố, UTC+3, được xác định theo kinh tuyến 45° Đ. Độ lệch 3,1° giữa hai điểm khiến đồng hồ chạy nhanh hơn Mặt Trời khoảng 13 phút: cực điểm mặt trời diễn ra vào lúc 12:13 thay vì 12:00 trưa. Múi giờ này được duy trì cố định ở mức UTC+3 quanh năm — không áp dụng quy ước giờ mùa hè.
Ngày dài nhất trong năm 2026 là 22 tháng 6, với 12 giờ 41 phút ánh sáng ban ngày. Ngày ngắn nhất là 22 tháng 12, với 11 giờ 34 phút. Chênh lệch giữa hai ngày này là 1 giờ 7 phút. Chỉ cách đường xích đạo vài độ, độ dài thời gian ban ngày hầu như không đổi suốt cả năm.
Thời điểm mặt trời mọc sớm nhất và lặn muộn nhất không rơi vào ngày dài nhất. Tại Dire Dawa, Mặt Trời mọc sớm nhất vào 29 tháng 5 lúc 05:51, và lặn muộn nhất vào 15 tháng 7 lúc 18:37. Nguyên nhân là do phương trình thời gian: quỹ đạo elip của Trái Đất và độ nghiêng trục quay làm cho cực điểm mặt trời xê dịch vài phút qua lại trong năm.
Sau khi mặt trời lặn, bầu trời vẫn duy trì ánh sáng thêm một khoảng thời gian. Tại Dire Dawa, chạng vạng dân dụng kéo dài khoảng 21 phút vào dịp phân điểm.
Tất cả các giá trị trong mục này được tính toán từ tọa độ địa lý và múi giờ IANA của thành phố bằng thuật toán nhật tâm của NOAA (Spencer, 1971), với độ chính xác khoảng ±2 phút cung ở vĩ độ dưới 65°.