Tanzania · UTC+3
Thứ 5, 1 thg 10, 2026
Dar es Salaam, Tanzania sử dụng múi giờ UTC+3. Múi giờ này cố định quanh năm ở UTC+3 — không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ngày (DST). Chênh lệch thời gian giữa Dar es Salaam và New York là 7 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 2 giờ mỗi ngày với New York. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 16:00–18:00 ở Dar es Salaam tương ứng với 09:00–11:00 ở New York. Chênh lệch thời gian giữa Dar es Salaam và Luân Đôn là 2 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 7 giờ mỗi ngày với Luân Đôn. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 11:00–18:00 ở Dar es Salaam tương ứng với 09:00–16:00 ở Luân Đôn. Chênh lệch thời gian giữa Dar es Salaam và Tokyo là 6 giờ. Giờ làm việc tiêu chuẩn 9-18h trùng nhau khoảng 3 giờ mỗi ngày với Tokyo. Thời điểm thuận tiện nhất để liên lạc: 09:00–12:00 ở Dar es Salaam tương ứng với 15:00–18:00 ở Tokyo. Múi giờ này cũng được dùng chung với các thành phố như Moskva, Istanbul, Nairobi. Nắm rõ các chênh lệch thời gian này giúp bạn dễ dàng lên lịch họp hoặc di chuyển đến và đi từ Dar es Salaam.
Dar es Salaam (Tanzania) là nơi sinh sống của khoảng 7.4 tr người. Hôm nay có khoảng 12.2 giờ ánh sáng ban ngày: mặt trời mọc lúc 06:08, lặn lúc 18:17. Múi giờ này cố định quanh năm ở UTC+3 — không áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ngày (DST). Nằm ở Nam Bán Cầu, cách đường xích đạo khoảng 7° về phía nam. bên trái
Quốc kỳ
Tanzania
Thủ đô
Dodoma
Lục địa
Châu Phi
Múi giờ
UTC+3 · Africa/Dar_es_Salaam
Tọa độ
6.79° N, 39.28° Đ
Tiền tệ
TZS (TSh)
Mã vùng quốc tế
+255
Làn đường lái xe
Bên trái
Bán cầu
Nam Bán Cầu
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Swahili, Tiếng Anh
Hệ thống đo lường
Hệ mét (km, kg, °C)
Bản tin & Sự thật thú vị
Dar es Salaam tăng trưởng khoảng 5-6% một năm giữa các cuộc điều tra dân số năm 2002 và 2012, khiến nơi đây trở thành một trong những thành phố lớn phát triển nhanh nhất trên thế giới; Cuộc điều tra dân số năm 2022 có khoảng 5,4 triệu người trong khu vực. Đó là một làng chài có vài nghìn người vào những năm 1860.
Đồng hồ: Dar giữ UTC+3 và thời gian Swahili tính giờ từ bình minh — vì vậy saa moja là một giờ sau khi mặt trời mọc, khoảng 07:00 theo đồng hồ.
Thành phố Dar es Salaam nằm ở 39,3° Đ. Múi giờ chuẩn của thành phố, UTC+3, được xác định theo kinh tuyến 45° Đ. Độ lệch 5,7° giữa hai điểm khiến đồng hồ chạy nhanh hơn Mặt Trời khoảng 23 phút: cực điểm mặt trời diễn ra vào lúc 12:23 thay vì 12:00 trưa. Múi giờ này được duy trì cố định ở mức UTC+3 quanh năm — không áp dụng quy ước giờ mùa hè.
Ngày dài nhất trong năm 2026 là 22 tháng 12, với 12 giờ 31 phút ánh sáng ban ngày. Ngày ngắn nhất là 22 tháng 6, với 11 giờ 44 phút. Chênh lệch giữa hai ngày này là 47 phút. Chỉ cách đường xích đạo vài độ, độ dài thời gian ban ngày hầu như không đổi suốt cả năm.
Thời điểm mặt trời mọc sớm nhất và lặn muộn nhất không rơi vào ngày dài nhất. Tại Dar es Salaam, Mặt Trời mọc sớm nhất vào 12 tháng 11 lúc 05:55, và lặn muộn nhất vào 2 tháng 2 lúc 18:48. Nguyên nhân là do phương trình thời gian: quỹ đạo elip của Trái Đất và độ nghiêng trục quay làm cho cực điểm mặt trời xê dịch vài phút qua lại trong năm.
Sau khi mặt trời lặn, bầu trời vẫn duy trì ánh sáng thêm một khoảng thời gian. Tại Dar es Salaam, chạng vạng dân dụng kéo dài khoảng 21 phút vào dịp phân điểm.
Tất cả các giá trị trong mục này được tính toán từ tọa độ địa lý và múi giờ IANA của thành phố bằng thuật toán nhật tâm của NOAA (Spencer, 1971), với độ chính xác khoảng ±2 phút cung ở vĩ độ dưới 65°.